| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
69
|
87
|
95
|
| G7 |
475
|
610
|
744
|
| G6 |
1928
5575
3686
|
6545
7305
0843
|
7464
9006
7600
|
| G5 |
4033
|
7482
|
5892
|
| G4 |
90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
|
77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
|
83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
|
| G3 |
43805
60358
|
33442
86721
|
68763
48398
|
| G2 |
67343
|
00474
|
04871
|
| G1 |
56573
|
76659
|
18173
|
| ĐB |
136970
|
401901
|
377346
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01, 05 | 00, 00, 06 |
| 1 | 18 | 10 | |
| 2 | 28 | 21, 23, 24 | 26, 29 |
| 3 | 33, 35 | ||
| 4 | 40, 43, 45, 48 | 42, 43, 45 | 44, 46 |
| 5 | 58 | 50, 54, 59 | 59 |
| 6 | 69 | 63, 64, 64 | |
| 7 | 70, 73, 75, 75 | 74 | 71, 73 |
| 8 | 86, 86 | 82, 83, 85, 87 | |
| 9 | 91 | 92 | 91, 92, 95, 97, 98 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 40, 70 | 10, 50 | 00, 00 |
| 1 | 91 | 01, 21 | 71, 91 |
| 2 | 42, 82, 92 | 92 | |
| 3 | 33, 43, 73 | 23, 43, 83 | 63, 73 |
| 4 | 24, 54, 74 | 44, 64, 64 | |
| 5 | 05, 35, 45, 75, 75 | 05, 45, 85 | 95 |
| 6 | 86, 86 | 06, 26, 46 | |
| 7 | 87 | 97 | |
| 8 | 18, 28, 48, 58 | 98 | |
| 9 | 69 | 59 | 29, 59 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97
|
03
|
99
|
| G7 |
850
|
169
|
026
|
| G6 |
6724
0678
1108
|
3925
4587
2116
|
2200
3063
9989
|
| G5 |
7166
|
7113
|
1776
|
| G4 |
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
|
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
|
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
|
| G3 |
05058
60400
|
83111
05456
|
05936
80970
|
| G2 |
14561
|
25740
|
20922
|
| G1 |
33001
|
17227
|
06702
|
| ĐB |
273746
|
662102
|
562479
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 08 | 02, 03 | 00, 02 |
| 1 | 10, 17 | 11, 13, 16 | |
| 2 | 20, 24, 26 | 22, 25, 27 | 22, 26 |
| 3 | 31, 39 | 36, 38 | |
| 4 | 46 | 40, 43 | 43, 46 |
| 5 | 50, 58 | 56 | 53, 57 |
| 6 | 60, 61, 61, 63, 66 | 69, 69 | 63, 66 |
| 7 | 78 | 77 | 70, 76, 79 |
| 8 | 80, 87 | 89 | |
| 9 | 97 | 94, 99 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 10, 20, 50, 60 | 40, 80 | 00, 70 |
| 1 | 01, 61, 61 | 11, 31 | |
| 2 | 02, 22 | 02, 22 | |
| 3 | 63 | 03, 13, 43 | 43, 53, 63 |
| 4 | 24 | 94 | |
| 5 | 25 | ||
| 6 | 26, 46, 66 | 16, 56 | 26, 36, 46, 66, 76 |
| 7 | 17, 97 | 27, 77, 87 | 57 |
| 8 | 08, 58, 78 | 38 | |
| 9 | 39, 69, 69 | 79, 89, 99 |
| 2GU - 4GU - 6GU - 5GU - 7GU - 9GU | ||||||||||||
| ĐB | 78196 | |||||||||||
| Giải 1 | 91282 | |||||||||||
| Giải 2 | 68753 84293 | |||||||||||
| Giải 3 | 26364 94735 53485 04606 35704 61416 | |||||||||||
| Giải 4 | 3789 5569 2524 0483 | |||||||||||
| Giải 5 | 1399 2321 1121 8155 9803 9490 | |||||||||||
| Giải 6 | 970 276 920 | |||||||||||
| Giải 7 | 40 28 16 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 06 |
| 1 | 11, 16, 16 |
| 2 | 20, 21, 21, 24, 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 82, 83, 85, 89 |
| 9 | 90, 93, 96, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 20, 40, 70, 90 |
| 1 | 11, 21, 21 |
| 2 | 82 |
| 3 | 03, 53, 83, 93 |
| 4 | 04, 24, 64 |
| 5 | 35, 55, 85 |
| 6 | 06, 16, 16, 76, 96 |
| 7 | |
| 8 | 28 |
| 9 | 69, 89, 99 |
| 02 | 06 | 12 | 15 | 25 | 26 |
|
Giá trị Jackpot: 110,492,809,000 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 110,492,809,000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4,211 | 300.000 | |
| Giải ba | 76,029 | 30.000 |
| 01 | 13 | 23 | 25 | 26 | 28 | 27 |
|
Giá trị Jackpot 1: 86,776,952,700 đồng Giá trị Jackpot 2: 5,462,262,200 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 86,776,952,700 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 5,462,262,200 |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,152 | 500.000 | |
| Giải ba | 24,349 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 664 | 446 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 344 | 893 | 967 | 687 | 350N | |||||||||
| Nhì | 169 | 432 | 832 | 210N | ||||||||||
| 800 | 755 | 330 | ||||||||||||
| Ba | 900 | 078 | 227 | 050 | 100N | |||||||||
| 820 | 147 | 006 | 791 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 306 | 876 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 306 | 876 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 401 | 325 | 848 | 953 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 780 | 570 | 687 | ||||||||||||
| 334 | 798 | 104 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 065 | 902 | 113 | 945 | |||||||||||
| 129 | 780 | 845 | 836 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!