| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
04
|
28
|
87
|
| G7 |
858
|
972
|
508
|
| G6 |
2812
2107
0659
|
5348
9647
1570
|
3129
5913
1713
|
| G5 |
3293
|
0446
|
1041
|
| G4 |
82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
|
60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
|
74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
|
| G3 |
26420
61206
|
97814
69304
|
44438
13339
|
| G2 |
21625
|
28108
|
06447
|
| G1 |
34088
|
57748
|
86984
|
| ĐB |
821221
|
937036
|
467062
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 04, 06, 07 | 04, 06, 08 | 08 |
| 1 | 12 | 14, 19 | 10, 13, 13 |
| 2 | 20, 21, 24, 25 | 28 | 20, 28, 29 |
| 3 | 36 | 31, 34, 38, 39 | |
| 4 | 47, 47 | 46, 46, 47, 48, 48 | 41, 47 |
| 5 | 58, 59 | ||
| 6 | 66 | 60 | 62 |
| 7 | 70, 72 | 71 | |
| 8 | 81, 85, 88 | 81, 86 | 84, 87, 89 |
| 9 | 93 | 92 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 20 | 60, 70 | 10, 20 |
| 1 | 21, 81 | 81 | 31, 41, 71 |
| 2 | 12 | 72, 92 | 62 |
| 3 | 93 | 13, 13 | |
| 4 | 04, 04, 24 | 04, 14 | 34, 84 |
| 5 | 25, 85 | ||
| 6 | 06, 66 | 06, 36, 46, 46, 86 | |
| 7 | 07, 47, 47 | 47 | 47, 87 |
| 8 | 58, 88 | 08, 28, 48, 48 | 08, 28, 38 |
| 9 | 59 | 19 | 29, 39, 89 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
88
|
62
|
| G7 |
002
|
602
|
129
|
| G6 |
5681
0002
5700
|
2044
7872
7735
|
9525
8343
6730
|
| G5 |
6242
|
7641
|
8544
|
| G4 |
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
|
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
| G3 |
38445
39349
|
47800
19695
|
83967
13940
|
| G2 |
52001
|
69918
|
52774
|
| G1 |
70432
|
34428
|
23670
|
| ĐB |
132406
|
428380
|
197163
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 02, 04, 06 | 00, 02 | 07 |
| 1 | 12 | 17, 18, 19 | |
| 2 | 28 | 25, 28, 29 | |
| 3 | 32 | 35 | 30 |
| 4 | 42, 45, 49 | 41, 44 | 40, 43, 44, 47 |
| 5 | 57, 58 | 50, 59 | |
| 6 | 68 | 62, 63, 64, 67 | |
| 7 | 77 | 70, 72, 75 | 70, 74 |
| 8 | 81, 83, 85 | 80, 83, 88 | |
| 9 | 90 | 95, 98 | 99 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 90 | 00, 70, 80 | 30, 40, 50, 70 |
| 1 | 01, 81 | 41 | |
| 2 | 02, 02, 12, 32, 42 | 02, 72 | 62 |
| 3 | 83 | 83 | 43, 63 |
| 4 | 04 | 44 | 44, 64, 74 |
| 5 | 45, 85 | 35, 75, 95 | 25 |
| 6 | 06 | ||
| 7 | 57, 77 | 17 | 07, 47, 67 |
| 8 | 58 | 18, 28, 68, 88, 98 | 28 |
| 9 | 49 | 19 | 29, 59, 99 |
| 11GC - 15GC - 7GC - 13GC - 3GC - 2GC | ||||||||||||
| ĐB | 30981 | |||||||||||
| Giải 1 | 44595 | |||||||||||
| Giải 2 | 15134 94624 | |||||||||||
| Giải 3 | 72524 93899 92446 09406 70772 03966 | |||||||||||
| Giải 4 | 3889 7592 5148 3427 | |||||||||||
| Giải 5 | 0536 1737 5070 3178 5042 2443 | |||||||||||
| Giải 6 | 284 294 624 | |||||||||||
| Giải 7 | 53 94 14 47 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 24, 24, 27 |
| 3 | 34, 36, 37 |
| 4 | 42, 43, 46, 47, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 72, 78 |
| 8 | 81, 84, 89 |
| 9 | 92, 94, 94, 95, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 70 |
| 1 | 81 |
| 2 | 42, 72, 92 |
| 3 | 43, 53 |
| 4 | 14, 24, 24, 24, 34, 84, 94, 94 |
| 5 | 95 |
| 6 | 06, 36, 46, 66 |
| 7 | 27, 37, 47 |
| 8 | 48, 78 |
| 9 | 89, 99 |
| 12 | 17 | 20 | 21 | 36 | 43 |
|
Giá trị Jackpot: 54,850,911,000 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 54,850,911,000 | |
| Giải nhất | 52 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2,130 | 300.000 | |
| Giải ba | 35,347 | 30.000 |
| 02 | 05 | 28 | 32 | 51 | 53 | 50 |
|
Giá trị Jackpot 1: 61,515,559,200 đồng Giá trị Jackpot 2: 4,698,054,000 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 61,515,559,200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4,698,054,000 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 805 | 500.000 | |
| Giải ba | 17,990 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 757 | 791 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 940 | 908 | 999 | 309 | 350N | |||||||||
| Nhì | 430 | 487 | 660 | 210N | ||||||||||
| 701 | 450 | 721 | ||||||||||||
| Ba | 166 | 088 | 587 | 487 | 100N | |||||||||
| 307 | 518 | 273 | 878 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 223 | 174 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 223 | 174 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 288 | 089 | 584 | 903 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 492 | 796 | 183 | ||||||||||||
| 853 | 957 | 995 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 445 | 784 | 637 | 824 | |||||||||||
| 438 | 247 | 758 | 261 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!