| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21
|
46
|
76
|
| G7 |
362
|
949
|
819
|
| G6 |
3920
0884
7795
|
8353
8361
7191
|
6609
2090
3474
|
| G5 |
9677
|
2170
|
6688
|
| G4 |
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
|
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
|
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
|
| G3 |
49309
53319
|
61031
02681
|
21309
23850
|
| G2 |
74108
|
34921
|
79838
|
| G1 |
92844
|
76425
|
43753
|
| ĐB |
207446
|
278360
|
650658
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 08, 09 | 02 | 09, 09 |
| 1 | 16, 19 | 19 | |
| 2 | 20, 21 | 21, 25, 26, 29 | 21 |
| 3 | 36, 39 | 30, 31 | 38, 39, 39 |
| 4 | 44, 46 | 46, 49 | |
| 5 | 53, 54 | 50, 53, 58 | |
| 6 | 62 | 60, 61, 66 | 65 |
| 7 | 75, 75, 75, 77 | 70, 72 | 74, 74, 76 |
| 8 | 84 | 81 | 88 |
| 9 | 95 | 91 | 90, 98, 98 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 20 | 30, 60, 70 | 50, 90 |
| 1 | 21 | 21, 31, 61, 81, 91 | 21 |
| 2 | 62 | 02, 72 | |
| 3 | 53 | 53 | |
| 4 | 04, 44, 84 | 54 | 74, 74 |
| 5 | 75, 75, 75, 95 | 25 | 65 |
| 6 | 16, 36, 46 | 26, 46, 66 | 76 |
| 7 | 77 | ||
| 8 | 08 | 38, 58, 88, 98, 98 | |
| 9 | 09, 19, 39 | 29, 49 | 09, 09, 19, 39, 39 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46
|
81
|
06
|
| G7 |
045
|
353
|
340
|
| G6 |
0347
4932
1844
|
3800
6935
5871
|
3788
3669
6458
|
| G5 |
3521
|
2628
|
7780
|
| G4 |
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
|
50525
89677
22181
12026
16485
21512
56191
|
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
|
| G3 |
20192
45657
|
11822
34332
|
14727
20917
|
| G2 |
58692
|
36075
|
57686
|
| G1 |
52387
|
00239
|
88810
|
| ĐB |
155212
|
797024
|
910374
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 02, 06 | |
| 1 | 11, 12 | 12 | 10, 12, 17 |
| 2 | 21, 28 | 22, 24, 25, 26, 28 | 25, 27 |
| 3 | 32 | 32, 35, 39 | |
| 4 | 40, 44, 45, 46, 47 | 40 | |
| 5 | 57 | 53 | 58 |
| 6 | 60 | 67, 69, 69 | |
| 7 | 76 | 71, 75, 77 | 72, 74 |
| 8 | 86, 87 | 81, 81, 85 | 80, 82, 86, 88 |
| 9 | 92, 92, 97 | 91 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 40, 60 | 00 | 10, 40, 80 |
| 1 | 11, 21 | 71, 81, 81, 91 | |
| 2 | 12, 32, 92, 92 | 12, 22, 32 | 02, 12, 72, 82 |
| 3 | 53 | ||
| 4 | 44 | 24 | 74 |
| 5 | 45 | 25, 35, 75, 85 | 25 |
| 6 | 46, 76, 86 | 26 | 06, 86 |
| 7 | 47, 57, 87, 97 | 77 | 17, 27, 67 |
| 8 | 28 | 28 | 58, 88 |
| 9 | 39 | 69, 69 |
| 10UA - 7UA - 1UA - 3UA - 17UA - 14UA - 2UA - 15UA | ||||||||||||
| ĐB | 10268 | |||||||||||
| Giải 1 | 07214 | |||||||||||
| Giải 2 | 26579 26609 | |||||||||||
| Giải 3 | 29697 34440 97261 06557 90341 04923 | |||||||||||
| Giải 4 | 7907 3742 9186 0629 | |||||||||||
| Giải 5 | 0094 5002 9856 7910 6887 5365 | |||||||||||
| Giải 6 | 664 748 487 | |||||||||||
| Giải 7 | 58 73 33 57 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 09 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 41, 42, 48 |
| 5 | 56, 57, 57, 58 |
| 6 | 61, 64, 65, 68 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 86, 87, 87 |
| 9 | 94, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 10, 40 |
| 1 | 41, 61 |
| 2 | 02, 42 |
| 3 | 23, 33, 73 |
| 4 | 14, 64, 94 |
| 5 | 65 |
| 6 | 56, 86 |
| 7 | 07, 57, 57, 87, 87, 97 |
| 8 | 48, 58, 68 |
| 9 | 09, 29, 79 |
| 02 | 12 | 14 | 17 | 39 | 43 |
|
Giá trị Jackpot: 13,586,590,000 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13,586,590,000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,163 | 300.000 | |
| Giải ba | 18,680 | 30.000 |
| 07 | 13 | 16 | 25 | 26 | 55 | 09 |
|
Giá trị Jackpot 1: 50,209,887,000 đồng Giá trị Jackpot 2: 3,691,682,700 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 50,209,887,000 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3,691,682,700 |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 782 | 500.000 | |
| Giải ba | 18,822 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 536 | 016 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 939 | 288 | 055 | 534 | 350N | |||||||||
| Nhì | 990 | 147 | 890 | 210N | ||||||||||
| 594 | 958 | 049 | ||||||||||||
| Ba | 344 | 200 | 124 | 724 | 100N | |||||||||
| 004 | 169 | 186 | 484 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 157 | 958 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 157 | 958 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 096 | 739 | 316 | 868 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 788 | 962 | 623 | ||||||||||||
| 113 | 712 | 201 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 162 | 637 | 206 | 260 | |||||||||||
| 431 | 653 | 474 | 969 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!