| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
19
|
54
|
02
|
| G7 |
348
|
516
|
682
|
| G6 |
5239
0785
8743
|
9670
9023
3404
|
4628
1091
5982
|
| G5 |
2262
|
1635
|
5322
|
| G4 |
51578
07777
82182
07327
51873
43883
48345
|
90111
32541
20491
71417
32217
57371
15096
|
96490
92957
79041
43722
39375
18660
33777
|
| G3 |
29346
62545
|
52640
02439
|
34590
09750
|
| G2 |
90792
|
44895
|
32168
|
| G1 |
05459
|
89516
|
00960
|
| ĐB |
065440
|
510332
|
258376
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02 | |
| 1 | 19 | 11, 16, 16, 17, 17 | |
| 2 | 27 | 23 | 22, 22, 28 |
| 3 | 39 | 32, 35, 39 | |
| 4 | 40, 43, 45, 45, 46, 48 | 40, 41 | 41 |
| 5 | 59 | 54 | 50, 57 |
| 6 | 62 | 60, 60, 68 | |
| 7 | 73, 77, 78 | 70, 71 | 75, 76, 77 |
| 8 | 82, 83, 85 | 82, 82 | |
| 9 | 92 | 91, 95, 96 | 90, 90, 91 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 40 | 40, 70 | 50, 60, 60, 90, 90 |
| 1 | 11, 41, 71, 91 | 41, 91 | |
| 2 | 62, 82, 92 | 32 | 02, 22, 22, 82, 82 |
| 3 | 43, 73, 83 | 23 | |
| 4 | 04, 54 | ||
| 5 | 45, 45, 85 | 35, 95 | 75 |
| 6 | 46 | 16, 16, 96 | 76 |
| 7 | 27, 77 | 17, 17 | 57, 77 |
| 8 | 48, 78 | 28, 68 | |
| 9 | 19, 39, 59 | 39 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
69
|
16
|
99
|
| G7 |
793
|
756
|
456
|
| G6 |
6715
7742
6604
|
4761
9258
3032
|
9903
0690
9329
|
| G5 |
0854
|
4080
|
7873
|
| G4 |
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
|
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
|
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
|
| G3 |
07498
21798
|
95938
07625
|
83935
55858
|
| G2 |
04650
|
74859
|
62029
|
| G1 |
54980
|
92090
|
48917
|
| ĐB |
607848
|
560658
|
028821
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 03, 04 | |
| 1 | 10, 15 | 16 | 17 |
| 2 | 24, 29 | 20, 25, 28 | 21, 21, 22, 29, 29 |
| 3 | 35 | 31, 32, 38 | 34, 35 |
| 4 | 42, 48 | 47 | 47 |
| 5 | 50, 54, 57 | 56, 57, 58, 58, 59 | 56, 58 |
| 6 | 65, 69 | 61, 67, 67 | |
| 7 | 72, 73 | ||
| 8 | 80, 83 | 80 | |
| 9 | 93, 98, 98 | 90 | 90, 93, 99 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 10, 50, 80 | 20, 80, 90 | 90 |
| 1 | 31, 61 | 21, 21 | |
| 2 | 42 | 32 | 22, 72 |
| 3 | 83, 93 | 03, 73, 93 | |
| 4 | 04, 24, 54 | 04, 34 | |
| 5 | 15, 35, 65 | 25 | 35 |
| 6 | 16, 56 | 56 | |
| 7 | 57 | 47, 57, 67, 67 | 17, 47 |
| 8 | 48, 98, 98 | 28, 38, 58, 58 | 58 |
| 9 | 29, 69 | 59 | 29, 29, 99 |
| 11FC - 8FC - 7FC - 1FC - 5FC - 10FC | ||||||||||||
| ĐB | 07523 | |||||||||||
| Giải 1 | 03402 | |||||||||||
| Giải 2 | 71264 70743 | |||||||||||
| Giải 3 | 23922 98532 50759 33811 64437 25606 | |||||||||||
| Giải 4 | 4096 2934 0699 0661 | |||||||||||
| Giải 5 | 5404 1432 4959 9897 3794 2391 | |||||||||||
| Giải 6 | 468 074 622 | |||||||||||
| Giải 7 | 88 34 47 00 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22, 22, 23 |
| 3 | 32, 32, 34, 34, 37 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | 61, 64, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 94, 96, 97, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11, 61, 91 |
| 2 | 02, 22, 22, 32, 32 |
| 3 | 23, 43 |
| 4 | 04, 34, 34, 64, 74, 94 |
| 5 | |
| 6 | 06, 96 |
| 7 | 37, 47, 97 |
| 8 | 68, 88 |
| 9 | 59, 59, 99 |
| 06 | 15 | 18 | 33 | 40 | 43 |
|
Giá trị Jackpot: 24,507,110,500 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 24,507,110,500 | |
| Giải nhất | 23 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,333 | 300.000 | |
| Giải ba | 21,272 | 30.000 |
| 02 | 08 | 29 | 38 | 39 | 51 | 47 |
|
Giá trị Jackpot 1: 37,127,589,150 đồng Giá trị Jackpot 2: 3,791,954,350 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37,127,589,150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3,791,954,350 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 713 | 500.000 | |
| Giải ba | 15,567 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 991 | 840 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 563 | 417 | 835 | 023 | 350N | |||||||||
| Nhì | 885 | 841 | 637 | 210N | ||||||||||
| 682 | 775 | 152 | ||||||||||||
| Ba | 212 | 333 | 457 | 393 | 100N | |||||||||
| 273 | 401 | 070 | 708 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 597 | 174 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 597 | 174 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 661 | 611 | 864 | 332 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 318 | 910 | 755 | ||||||||||||
| 829 | 524 | 272 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 454 | 551 | 246 | 684 | |||||||||||
| 971 | 071 | 356 | 311 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!