| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
58
|
54
|
| G7 |
367
|
804
|
703
|
| G6 |
2329
7580
5557
|
5585
8147
0019
|
6001
5702
3687
|
| G5 |
7990
|
5740
|
2620
|
| G4 |
11298
51383
74684
06012
71631
58619
82133
|
08638
37628
95083
47040
27080
59399
76078
|
54712
84023
93343
04182
28070
85093
27642
|
| G3 |
92135
02627
|
49602
67188
|
90791
62118
|
| G2 |
34230
|
99396
|
37068
|
| G1 |
92123
|
64866
|
03257
|
| ĐB |
979586
|
764014
|
564616
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04 | 01, 02, 03 | |
| 1 | 12, 19 | 14, 19 | 12, 16, 18 |
| 2 | 23, 27, 29 | 28 | 20, 23 |
| 3 | 30, 31, 33, 35 | 38 | |
| 4 | 40, 40, 47 | 42, 43 | |
| 5 | 57 | 58 | 54, 57 |
| 6 | 67 | 66 | 68 |
| 7 | 78 | 78 | 70 |
| 8 | 80, 83, 84, 86 | 80, 83, 85, 88 | 82, 87 |
| 9 | 90, 98 | 96, 99 | 91, 93 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 30, 80, 90 | 40, 40, 80 | 20, 70 |
| 1 | 31 | 01, 91 | |
| 2 | 12 | 02 | 02, 12, 42, 82 |
| 3 | 23, 33, 83 | 83 | 03, 23, 43, 93 |
| 4 | 84 | 04, 14 | 54 |
| 5 | 35 | 85 | |
| 6 | 86 | 66, 96 | 16 |
| 7 | 27, 57, 67 | 47 | 57, 87 |
| 8 | 78, 98 | 28, 38, 58, 78, 88 | 18, 68 |
| 9 | 19, 29 | 19, 99 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
01
|
59
|
| G7 |
275
|
436
|
372
|
| G6 |
5816
7414
6273
|
3600
8111
0069
|
5249
9091
9102
|
| G5 |
5568
|
8915
|
6507
|
| G4 |
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
|
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
|
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
|
| G3 |
65541
86244
|
27407
86734
|
19302
43551
|
| G2 |
93977
|
39805
|
04582
|
| G1 |
40345
|
41926
|
23320
|
| ĐB |
002328
|
307385
|
073799
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 05, 07 | 02, 02, 02, 07 | |
| 1 | 14, 16, 18, 19 | 11, 15 | 13, 17, 17 |
| 2 | 28 | 20, 26 | 20 |
| 3 | 36 | 34, 34, 35, 36, 36, 38 | |
| 4 | 40, 41, 43, 44, 45 | 47 | 49 |
| 5 | 56, 57 | 51, 53, 59 | |
| 6 | 68 | 69 | |
| 7 | 72, 73, 75, 77 | 72 | |
| 8 | 85 | 82, 89 | |
| 9 | 98 | 91, 97, 99 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 40 | 00, 20 | 20 |
| 1 | 41 | 01, 11 | 51, 91 |
| 2 | 72 | 02, 02, 02, 72, 82 | |
| 3 | 43, 73 | 13, 53 | |
| 4 | 14, 44 | 34, 34 | |
| 5 | 45, 75 | 05, 15, 35, 85 | |
| 6 | 16, 36, 56 | 26, 36, 36 | |
| 7 | 57, 77 | 07, 47 | 07, 17, 17, 97 |
| 8 | 18, 28, 68 | 38, 98 | |
| 9 | 19 | 69 | 49, 59, 89, 99 |
| 13FU - 8FU - 4FU - 2FU - 11FU - 10FU | ||||||||||||
| ĐB | 39511 | |||||||||||
| Giải 1 | 23956 | |||||||||||
| Giải 2 | 52156 38339 | |||||||||||
| Giải 3 | 02003 95975 57033 07934 95846 95188 | |||||||||||
| Giải 4 | 8846 7210 6567 2605 | |||||||||||
| Giải 5 | 9043 1126 9634 7326 1964 1077 | |||||||||||
| Giải 6 | 897 347 118 | |||||||||||
| Giải 7 | 08 44 73 71 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 08 |
| 1 | 10, 11, 18 |
| 2 | 26, 26 |
| 3 | 33, 34, 34, 39 |
| 4 | 43, 44, 46, 46, 47 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 71, 73, 75, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 10 |
| 1 | 11, 71 |
| 2 | |
| 3 | 03, 33, 43, 73 |
| 4 | 34, 34, 44, 64 |
| 5 | 05, 75 |
| 6 | 26, 26, 46, 46, 56, 56 |
| 7 | 47, 67, 77, 97 |
| 8 | 08, 18, 88 |
| 9 | 39 |
| 06 | 09 | 27 | 29 | 35 | 44 |
|
Giá trị Jackpot: 38,804,848,000 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 38,804,848,000 | |
| Giải nhất | 56 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2,037 | 300.000 | |
| Giải ba | 32,034 | 30.000 |
| 08 | 09 | 16 | 42 | 46 | 47 | 11 |
|
Giá trị Jackpot 1: 52,292,606,250 đồng Giá trị Jackpot 2: 3,673,281,450 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52,292,606,250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3,673,281,450 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 663 | 500.000 | |
| Giải ba | 16,838 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 367 | 018 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 903 | 279 | 237 | 787 | 350N | |||||||||
| Nhì | 617 | 126 | 026 | 210N | ||||||||||
| 780 | 748 | 371 | ||||||||||||
| Ba | 768 | 752 | 220 | 278 | 100N | |||||||||
| 067 | 584 | 606 | 701 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 515 | 334 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 515 | 334 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 043 | 046 | 363 | 796 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 096 | 956 | 465 | ||||||||||||
| 468 | 558 | 415 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 095 | 537 | 312 | 001 | |||||||||||
| 068 | 466 | 942 | 937 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!