| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
38
|
11
|
70
|
| G7 |
788
|
085
|
980
|
| G6 |
6131
5674
9954
|
3815
2835
0604
|
5638
4642
4489
|
| G5 |
6782
|
4580
|
8751
|
| G4 |
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
|
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
|
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
|
| G3 |
57725
75304
|
28080
44632
|
50437
73555
|
| G2 |
83767
|
10279
|
25390
|
| G1 |
90403
|
70602
|
42041
|
| ĐB |
209734
|
576705
|
728003
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 04 | 02, 04, 05 | 03, 07 |
| 1 | 11, 15 | 11 | |
| 2 | 25 | 25 | |
| 3 | 30, 31, 34, 38, 38 | 32, 33, 35 | 37, 38 |
| 4 | 41, 42, 48 | ||
| 5 | 54 | 50, 51, 52, 55 | |
| 6 | 60, 67 | 60, 64, 69 | |
| 7 | 74 | 77, 79 | 70, 73 |
| 8 | 82, 87, 88 | 80, 80, 84, 85 | 80, 87, 89 |
| 9 | 93, 98 | 90 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 30, 60 | 60, 80, 80 | 50, 70, 80, 90 |
| 1 | 31 | 11 | 11, 41, 51 |
| 2 | 02, 82 | 02, 32 | 42, 52 |
| 3 | 03, 93 | 33 | 03, 73 |
| 4 | 04, 34, 54, 74 | 04, 64, 84 | |
| 5 | 25 | 05, 15, 25, 35, 85 | 55 |
| 6 | |||
| 7 | 67, 87 | 77 | 07, 37, 87 |
| 8 | 38, 38, 88, 98 | 38, 48 | |
| 9 | 69, 79 | 89 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
24
|
86
|
| G7 |
452
|
792
|
415
|
| G6 |
5935
9186
8164
|
4953
7602
6973
|
7201
6051
1868
|
| G5 |
7745
|
6132
|
5443
|
| G4 |
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
|
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
|
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
|
| G3 |
00758
06201
|
07794
49396
|
08168
05997
|
| G2 |
85595
|
26597
|
50238
|
| G1 |
00306
|
13033
|
82682
|
| ĐB |
268745
|
086558
|
727008
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 01, 02 | 01, 08 |
| 1 | 17 | 14, 15 | |
| 2 | 28 | 24 | 27 |
| 3 | 35, 39 | 32, 33, 38 | 38 |
| 4 | 45, 45 | 42, 43 | |
| 5 | 52, 57, 58 | 53, 58 | 51, 51 |
| 6 | 60, 64, 68 | 66, 66 | 62, 68, 68 |
| 7 | 70 | 73 | 74 |
| 8 | 84, 86, 87 | 88 | 82, 86 |
| 9 | 95 | 92, 94, 95, 96, 97 | 97, 99 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 60, 70 | ||
| 1 | 01 | 01 | 01, 51, 51 |
| 2 | 52 | 02, 32, 92 | 42, 62, 82 |
| 3 | 33, 53, 73 | 43 | |
| 4 | 64, 84 | 24, 94 | 14, 74 |
| 5 | 35, 45, 45, 95 | 95 | 15 |
| 6 | 06, 86 | 66, 66, 96 | 86 |
| 7 | 57, 87 | 17, 97 | 27, 97 |
| 8 | 28, 58, 68 | 38, 58, 88 | 08, 38, 68, 68 |
| 9 | 39 | 99 |
| 8XV - 1XV - 17XV - 13XV - 12XV - 7XV - 14XV - 15XV | ||||||||||||
| ĐB | 16659 | |||||||||||
| Giải 1 | 15079 | |||||||||||
| Giải 2 | 45592 87782 | |||||||||||
| Giải 3 | 03563 95657 30432 94002 14594 66474 | |||||||||||
| Giải 4 | 4109 0582 6685 4430 | |||||||||||
| Giải 5 | 6808 1382 2571 1225 0270 0022 | |||||||||||
| Giải 6 | 331 968 885 | |||||||||||
| Giải 7 | 99 40 14 61 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 30, 31, 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 61, 63, 68 |
| 7 | 70, 71, 74, 79 |
| 8 | 82, 82, 82, 85, 85 |
| 9 | 92, 94, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 30, 40, 70 |
| 1 | 31, 61, 71 |
| 2 | 02, 22, 32, 82, 82, 82, 92 |
| 3 | 63 |
| 4 | 14, 74, 94 |
| 5 | 25, 85, 85 |
| 6 | |
| 7 | 57 |
| 8 | 08, 68 |
| 9 | 09, 59, 79, 99 |
| 01 | 04 | 06 | 09 | 13 | 44 |
|
Giá trị Jackpot: 15,280,547,500 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15,280,547,500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 960 | 300.000 | |
| Giải ba | 17,053 | 30.000 |
| 14 | 16 | 35 | 38 | 43 | 51 | 37 |
|
Giá trị Jackpot 1: 114,662,129,250 đồng Giá trị Jackpot 2: 9,489,084,250 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 114,662,129,250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 9,489,084,250 |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,401 | 500.000 | |
| Giải ba | 28,653 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 185 | 467 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 459 | 074 | 713 | 195 | 350N | |||||||||
| Nhì | 137 | 972 | 255 | 210N | ||||||||||
| 944 | 136 | 308 | ||||||||||||
| Ba | 823 | 041 | 586 | 872 | 100N | |||||||||
| 594 | 515 | 110 | 550 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 945 | 123 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 945 | 123 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 458 | 644 | 743 | 636 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 648 | 296 | 006 | ||||||||||||
| 709 | 677 | 553 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 464 | 824 | 062 | 750 | |||||||||||
| 282 | 385 | 212 | 249 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!