| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
58
|
99
|
| G7 |
670
|
764
|
698
|
| G6 |
5601
2296
2799
|
5015
6791
5584
|
2104
8269
7690
|
| G5 |
1268
|
7521
|
1276
|
| G4 |
17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
|
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
|
97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
|
| G3 |
27096
27631
|
94243
76424
|
61343
86509
|
| G2 |
00525
|
01332
|
52841
|
| G1 |
44034
|
19780
|
88872
|
| ĐB |
024183
|
958515
|
452018
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04, 09 | |
| 1 | 17, 19 | 13, 15, 15, 16 | 11, 18 |
| 2 | 25 | 21, 24 | 28 |
| 3 | 31, 31, 34 | 32, 34 | 32 |
| 4 | 43 | 41, 43, 46 | |
| 5 | 58 | 57 | |
| 6 | 61, 67, 68, 68 | 64, 67 | 69 |
| 7 | 70, 77 | 70, 77 | 72, 76 |
| 8 | 83, 85 | 80, 84 | 83 |
| 9 | 96, 96, 99 | 91, 92 | 90, 91, 98, 99 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 70 | 70, 80 | 90 |
| 1 | 01, 31, 31, 61 | 21, 91 | 11, 41, 91 |
| 2 | 32, 92 | 32, 72 | |
| 3 | 83 | 13, 43 | 43, 83 |
| 4 | 34 | 24, 34, 64, 84 | 04 |
| 5 | 25, 85 | 15, 15 | |
| 6 | 96, 96 | 16 | 46, 76 |
| 7 | 17, 67, 77 | 67, 77 | 57 |
| 8 | 68, 68 | 58 | 18, 28, 98 |
| 9 | 19, 99 | 09, 69, 99 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
72
|
68
|
48
|
| G7 |
234
|
986
|
940
|
| G6 |
6908
8207
4855
|
6003
0554
3130
|
0316
9554
6630
|
| G5 |
6359
|
4904
|
5486
|
| G4 |
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
|
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
|
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
|
| G3 |
57579
03875
|
35294
48374
|
90480
24948
|
| G2 |
86893
|
03156
|
56386
|
| G1 |
03219
|
85307
|
41048
|
| ĐB |
100501
|
187794
|
343365
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 06, 07, 08, 09 | 03, 04, 07, 07 | |
| 1 | 19 | 16 | |
| 2 | 26 | 23, 26, 28 | |
| 3 | 34 | 30 | 30 |
| 4 | 44 | 49 | 40, 48, 48, 48 |
| 5 | 54, 55, 59 | 54, 56 | 54, 55 |
| 6 | 68 | 65 | |
| 7 | 71, 72, 75, 79 | 74 | 74, 79 |
| 8 | 80, 81, 86 | 80, 86, 86 | |
| 9 | 93, 94 | 94, 94, 96, 98 | 95 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 30, 80 | 30, 40, 80 | |
| 1 | 01, 71 | 81 | |
| 2 | 72 | ||
| 3 | 93 | 03 | 23 |
| 4 | 04, 34, 44, 54, 94 | 04, 54, 74, 94, 94 | 54, 74 |
| 5 | 55, 75 | 55, 65, 95 | |
| 6 | 06 | 26, 56, 86, 96 | 16, 26, 86, 86 |
| 7 | 07 | 07, 07 | |
| 8 | 08 | 68, 98 | 28, 48, 48, 48 |
| 9 | 09, 19, 59, 79 | 49 | 79 |
| 10GM - 12GM - 1GM - 13GM - 5GM - 2GM | ||||||||||||
| ĐB | 71960 | |||||||||||
| Giải 1 | 88951 | |||||||||||
| Giải 2 | 15911 12438 | |||||||||||
| Giải 3 | 10449 17020 70611 78409 04537 92785 | |||||||||||
| Giải 4 | 9977 5957 2580 2082 | |||||||||||
| Giải 5 | 7200 3643 5164 0039 5838 3326 | |||||||||||
| Giải 6 | 548 075 934 | |||||||||||
| Giải 7 | 66 92 36 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 11, 11, 12 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 34, 36, 37, 38, 38, 39 |
| 4 | 43, 48, 49 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 60, 64, 66 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 80, 82, 85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 20, 60, 80 |
| 1 | 11, 11, 51 |
| 2 | 12, 82, 92 |
| 3 | 43 |
| 4 | 34, 64 |
| 5 | 75, 85 |
| 6 | 26, 36, 66 |
| 7 | 37, 57, 77 |
| 8 | 38, 38, 48 |
| 9 | 09, 39, 49 |
| 01 | 03 | 10 | 11 | 18 | 23 |
|
Giá trị Jackpot: 77,330,101,000 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 77,330,101,000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2,775 | 300.000 | |
| Giải ba | 46,193 | 30.000 |
| 06 | 11 | 25 | 27 | 37 | 45 | 15 |
|
Giá trị Jackpot 1: 71,030,284,950 đồng Giá trị Jackpot 2: 3,712,632,450 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 71,030,284,950 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3,712,632,450 |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,041 | 500.000 | |
| Giải ba | 23,252 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 829 | 136 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 648 | 998 | 196 | 979 | 350N | |||||||||
| Nhì | 418 | 803 | 874 | 210N | ||||||||||
| 884 | 110 | 690 | ||||||||||||
| Ba | 344 | 005 | 578 | 846 | 100N | |||||||||
| 688 | 306 | 563 | 651 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 054 | 596 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 054 | 596 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 266 | 046 | 122 | 851 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 040 | 980 | 530 | ||||||||||||
| 919 | 804 | 428 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 892 | 499 | 388 | 155 | |||||||||||
| 308 | 292 | 212 | 105 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!