| An Giang | Bình Định | Miền Bắc |
| Tây Ninh | Quảng Bình | |
| Bình Thuận | Quảng Trị |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
90
|
10
|
61
|
| G7 |
838
|
859
|
755
|
| G6 |
7523
0914
5317
|
6162
0765
1076
|
2938
9035
4450
|
| G5 |
8196
|
1552
|
3600
|
| G4 |
30110
94740
27355
10709
64939
82489
15901
|
95003
62502
27378
00545
11899
00306
17127
|
87201
68233
01262
40500
42881
63857
88450
|
| G3 |
08696
71643
|
91561
88175
|
58083
08003
|
| G2 |
18150
|
33513
|
70529
|
| G1 |
80289
|
80679
|
54119
|
| ĐB |
261628
|
194241
|
859600
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 09 | 02, 03, 06 | 00, 00, 00, 01, 03 |
| 1 | 10, 14, 17 | 10, 13 | 19 |
| 2 | 23, 28 | 27 | 29 |
| 3 | 38, 39 | 33, 35, 38 | |
| 4 | 40, 43 | 41, 45 | |
| 5 | 50, 55 | 52, 59 | 50, 50, 55, 57 |
| 6 | 61, 62, 65 | 61, 62 | |
| 7 | 75, 76, 78, 79 | ||
| 8 | 89, 89 | 81, 83 | |
| 9 | 90, 96, 96 | 99 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 10, 40, 50, 90 | 10 | 00, 00, 00, 50, 50 |
| 1 | 01 | 41, 61 | 01, 61, 81 |
| 2 | 02, 52, 62 | 62 | |
| 3 | 23, 43 | 03, 13 | 03, 33, 83 |
| 4 | 14 | ||
| 5 | 55 | 45, 65, 75 | 35, 55 |
| 6 | 96, 96 | 06, 76 | |
| 7 | 17 | 27 | 57 |
| 8 | 28, 38 | 78 | 38 |
| 9 | 09, 39, 89, 89 | 59, 79, 99 | 19, 29 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
...
|
...
|
...
|
| G7 |
...
|
...
|
...
|
| G6 |
...
...
...
|
...
...
...
|
...
...
...
|
| G5 |
...
|
...
|
...
|
| G4 |
...
...
...
...
...
...
...
|
...
...
...
...
...
...
...
|
...
...
...
...
...
...
...
|
| G3 |
...
...
|
...
...
|
...
...
|
| G2 |
...
|
...
|
...
|
| G1 |
...
|
...
|
...
|
| ĐB |
...
|
...
|
...
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
| 15AL - 6AL - 7AL - 2AL - 13AL - 12AL | ||||||||||||
| ĐB | 64138 | |||||||||||
| Giải 1 | 72561 | |||||||||||
| Giải 2 | 33955 19014 | |||||||||||
| Giải 3 | 31509 43949 77148 01303 77173 80160 | |||||||||||
| Giải 4 | 9580 8089 8591 0546 | |||||||||||
| Giải 5 | 3416 4046 5822 8047 6374 1215 | |||||||||||
| Giải 6 | 012 975 708 | |||||||||||
| Giải 7 | 33 90 99 83 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 09 |
| 1 | 12, 14, 15, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 46, 46, 47, 48, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 73, 74, 75 |
| 8 | 80, 83, 89 |
| 9 | 90, 91, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 60, 80, 90 |
| 1 | 61, 91 |
| 2 | 12, 22 |
| 3 | 03, 33, 73, 83 |
| 4 | 14, 74 |
| 5 | 15, 55, 75 |
| 6 | 16, 46, 46 |
| 7 | 47 |
| 8 | 08, 38, 48 |
| 9 | 09, 49, 89, 99 |
| 08 | 10 | 15 | 32 | 35 | 43 |
|
Giá trị Jackpot: 25,897,418,500 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 25,897,418,500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,395 | 300.000 | |
| Giải ba | 22,263 | 30.000 |
| 02 | 11 | 22 | 26 | 31 | 38 | 15 |
|
Giá trị Jackpot 1: 56,702,895,150 đồng Giá trị Jackpot 2: 5,363,742,750 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 56,702,895,150 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 5,363,742,750 |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,229 | 500.000 | |
| Giải ba | 23,389 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 816 | 519 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 217 | 773 | 425 | 844 | 350N | |||||||||
| Nhì | 486 | 260 | 373 | 210N | ||||||||||
| 989 | 890 | 021 | ||||||||||||
| Ba | 068 | 336 | 033 | 220 | 100N | |||||||||
| 663 | 030 | 208 | 498 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 742 | 697 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 742 | 697 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 337 | 546 | 282 | 410 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 934 | 740 | 041 | ||||||||||||
| 464 | 973 | 703 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 617 | 030 | 092 | 624 | |||||||||||
| 732 | 463 | 956 | 329 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!