| An Giang | Bình Định | Miền Bắc |
| Tây Ninh | Quảng Bình | |
| Bình Thuận | Quảng Trị |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
26
|
50
|
12
|
| G7 |
983
|
702
|
243
|
| G6 |
2907
4792
9673
|
6049
6651
7815
|
4144
0797
1398
|
| G5 |
5026
|
6079
|
5118
|
| G4 |
65353
32986
32324
96665
72506
72585
63013
|
89969
66552
65468
93975
87975
09895
16260
|
76142
69648
09851
58279
70161
51043
77765
|
| G3 |
16377
70368
|
91425
93287
|
55386
52163
|
| G2 |
27470
|
52181
|
16660
|
| G1 |
25352
|
21769
|
23755
|
| ĐB |
130920
|
557370
|
209991
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 02 | |
| 1 | 13 | 15 | 12, 18 |
| 2 | 20, 24, 26, 26 | 25 | |
| 3 | |||
| 4 | 49 | 42, 43, 43, 44, 48 | |
| 5 | 52, 53 | 50, 51, 52 | 51, 55 |
| 6 | 65, 68 | 60, 68, 69, 69 | 60, 61, 63, 65 |
| 7 | 70, 73, 77 | 70, 75, 75, 79 | 79 |
| 8 | 83, 85, 86 | 81, 87 | 86 |
| 9 | 92 | 95 | 91, 97, 98 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 20, 70 | 50, 60, 70 | 60 |
| 1 | 51, 81 | 51, 61, 91 | |
| 2 | 52, 92 | 02, 52 | 12, 42 |
| 3 | 13, 53, 73, 83 | 43, 43, 63 | |
| 4 | 24 | 44 | |
| 5 | 65, 85 | 15, 25, 75, 75, 95 | 55, 65 |
| 6 | 06, 26, 26, 86 | 86 | |
| 7 | 07, 77 | 87 | 97 |
| 8 | 68 | 68 | 18, 48, 98 |
| 9 | 49, 69, 69, 79 | 79 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
63
|
71
|
15
|
| G7 |
220
|
222
|
153
|
| G6 |
6064
2267
0838
|
7883
8530
5929
|
4951
6801
2424
|
| G5 |
5837
|
3831
|
3613
|
| G4 |
45780
15014
90154
19718
09767
49073
00225
|
33728
01633
44333
50185
34969
94882
76858
|
64273
49237
99781
11093
98114
25069
97904
|
| G3 |
69828
57130
|
37586
00276
|
28569
52271
|
| G2 |
47051
|
81053
|
75204
|
| G1 |
56360
|
06859
|
36831
|
| ĐB |
055600
|
881888
|
525640
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01, 04, 04 | |
| 1 | 14, 18 | 13, 14, 15 | |
| 2 | 20, 25, 28 | 22, 28, 29 | 24 |
| 3 | 30, 37, 38 | 30, 31, 33, 33 | 31, 37 |
| 4 | 40 | ||
| 5 | 51, 54 | 53, 58, 59 | 51, 53 |
| 6 | 60, 63, 64, 67, 67 | 69 | 69, 69 |
| 7 | 73 | 71, 76 | 71, 73 |
| 8 | 80 | 82, 83, 85, 86, 88 | 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 20, 30, 60, 80 | 30 | 40 |
| 1 | 51 | 31, 71 | 01, 31, 51, 71, 81 |
| 2 | 22, 82 | ||
| 3 | 63, 73 | 33, 33, 53, 83 | 13, 53, 73, 93 |
| 4 | 14, 54, 64 | 04, 04, 14, 24 | |
| 5 | 25 | 85 | 15 |
| 6 | 76, 86 | ||
| 7 | 37, 67, 67 | 37 | |
| 8 | 18, 28, 38 | 28, 58, 88 | |
| 9 | 29, 59, 69 | 69, 69 |
| 13KU - 8KU - 9KU - 4KU - 15KU - 3KU | ||||||||||||
| ĐB | 24502 | |||||||||||
| Giải 1 | 42500 | |||||||||||
| Giải 2 | 77123 96856 | |||||||||||
| Giải 3 | 45481 78735 87130 38949 90793 85519 | |||||||||||
| Giải 4 | 7734 9571 2907 3433 | |||||||||||
| Giải 5 | 3652 6583 9594 3130 4944 7540 | |||||||||||
| Giải 6 | 434 594 167 | |||||||||||
| Giải 7 | 63 53 03 16 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 03, 07 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 30, 33, 34, 34, 35 |
| 4 | 40, 44, 49 |
| 5 | 52, 53, 56 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 93, 94, 94 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 30, 30, 40 |
| 1 | 71, 81 |
| 2 | 02, 52 |
| 3 | 03, 23, 33, 53, 63, 83, 93 |
| 4 | 34, 34, 44, 94, 94 |
| 5 | 35 |
| 6 | 16, 56 |
| 7 | 07, 67 |
| 8 | |
| 9 | 19, 49 |
| 07 | 14 | 20 | 30 | 34 | 40 |
|
Giá trị Jackpot: 26,087,005,500 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 26,087,005,500 | |
| Giải nhất | 36 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,457 | 300.000 | |
| Giải ba | 23,891 | 30.000 |
| 06 | 20 | 34 | 41 | 49 | 52 | 36 |
|
Giá trị Jackpot 1: 42,432,448,800 đồng Giá trị Jackpot 2: 5,618,647,400 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 42,432,448,800 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5,618,647,400 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 771 | 500.000 | |
| Giải ba | 15,524 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 819 | 500 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 295 | 130 | 105 | 981 | 350N | |||||||||
| Nhì | 708 | 875 | 924 | 210N | ||||||||||
| 840 | 864 | 259 | ||||||||||||
| Ba | 455 | 379 | 173 | 621 | 100N | |||||||||
| 109 | 959 | 822 | 288 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 478 | 131 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 478 | 131 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 273 | 921 | 479 | 617 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 266 | 626 | 519 | ||||||||||||
| 555 | 548 | 546 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 959 | 827 | 782 | 648 | |||||||||||
| 151 | 103 | 534 | 523 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!