| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
45
|
15
|
| G7 |
133
|
236
|
048
|
| G6 |
0148
6332
3319
|
5559
8761
8815
|
7366
1836
4458
|
| G5 |
8807
|
8978
|
9485
|
| G4 |
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
|
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
|
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
|
| G3 |
37652
14960
|
80724
75976
|
00261
18326
|
| G2 |
40234
|
50113
|
97974
|
| G1 |
03697
|
50418
|
10401
|
| ĐB |
058734
|
456865
|
454685
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 07, 07 | 01, 03 | |
| 1 | 19 | 13, 15, 18 | 15 |
| 2 | 22, 24 | 26, 27 | |
| 3 | 32, 33, 34, 34 | 32, 36 | 36 |
| 4 | 48, 49 | 45 | 40, 44, 45, 48 |
| 5 | 52, 58, 59 | 55, 59 | 51, 54, 58 |
| 6 | 60 | 61, 65 | 61, 66 |
| 7 | 70, 74 | 76, 78, 79 | 74 |
| 8 | 86 | 85, 85, 87 | 85, 85 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 60, 70 | 40 | |
| 1 | 61 | 01, 51, 61 | |
| 2 | 32, 52 | 22, 32 | |
| 3 | 33 | 13 | 03 |
| 4 | 34, 34, 74 | 24 | 44, 54, 74 |
| 5 | 15, 45, 55, 65, 85, 85 | 15, 45, 85, 85 | |
| 6 | 86 | 36, 76 | 26, 36, 66 |
| 7 | 07, 07, 97 | 87 | 27 |
| 8 | 48, 58 | 18, 78 | 48, 58 |
| 9 | 19, 49, 59 | 59, 79 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
73
|
26
|
67
|
| G7 |
166
|
390
|
155
|
| G6 |
9794
0144
0774
|
5913
8074
6045
|
1745
5574
2657
|
| G5 |
8347
|
0431
|
9018
|
| G4 |
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238
|
87671
50641
03178
62665
14419
37299
68217
|
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
|
| G3 |
14540
02946
|
10378
50316
|
12841
62369
|
| G2 |
16257
|
15631
|
49730
|
| G1 |
87575
|
01051
|
94142
|
| ĐB |
150439
|
444697
|
667838
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 03, 07 | |
| 1 | 13, 16, 17, 19 | 14, 18 | |
| 2 | 26 | ||
| 3 | 38, 39 | 31, 31 | 30, 38 |
| 4 | 40, 44, 46, 46, 47 | 41, 45 | 41, 42, 44, 45 |
| 5 | 51, 53, 57 | 51 | 55, 57 |
| 6 | 66 | 65 | 67, 69 |
| 7 | 70, 73, 74, 75 | 71, 74, 78, 78 | 74, 75, 78 |
| 8 | 84 | ||
| 9 | 91, 94 | 90, 97, 99 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 40, 70 | 90 | 30 |
| 1 | 01, 51, 91 | 31, 31, 41, 51, 71 | 41 |
| 2 | 42 | ||
| 3 | 53, 73 | 13 | 03 |
| 4 | 44, 74, 94 | 74 | 14, 44, 74, 84 |
| 5 | 75 | 45, 65 | 45, 55, 75 |
| 6 | 46, 46, 66 | 16, 26 | |
| 7 | 47, 57 | 17, 97 | 07, 57, 67 |
| 8 | 38 | 78, 78 | 18, 38, 78 |
| 9 | 39 | 19, 99 | 69 |
| 11KC - 6KC - 9KC - 5KC - 1KC - 8KC | ||||||||||||
| ĐB | 25814 | |||||||||||
| Giải 1 | 12613 | |||||||||||
| Giải 2 | 02537 15905 | |||||||||||
| Giải 3 | 19974 68554 91512 60166 90697 22343 | |||||||||||
| Giải 4 | 9631 5856 6546 2861 | |||||||||||
| Giải 5 | 2064 8820 1891 7956 7998 8415 | |||||||||||
| Giải 6 | 759 199 732 | |||||||||||
| Giải 7 | 75 17 82 21 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12, 13, 14, 15, 17 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 31, 32, 37 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 54, 56, 56, 59 |
| 6 | 61, 64, 66 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 97, 98, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 20 |
| 1 | 21, 31, 61, 91 |
| 2 | 12, 32, 82 |
| 3 | 13, 43 |
| 4 | 14, 54, 64, 74 |
| 5 | 05, 15, 75 |
| 6 | 46, 56, 56, 66 |
| 7 | 17, 37, 97 |
| 8 | 98 |
| 9 | 59, 99 |
| 04 | 10 | 14 | 22 | 25 | 44 |
|
Giá trị Jackpot: 31,281,381,500 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 31,281,381,500 | |
| Giải nhất | 63 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,882 | 300.000 | |
| Giải ba | 28,104 | 30.000 |
| 14 | 19 | 24 | 31 | 34 | 42 | 37 |
|
Giá trị Jackpot 1: 0 đồng Giá trị Jackpot 2: 0 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | ||
| Jackpot 2 | | | 0 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 456 | 213 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 650 | 872 | 687 | 369 | 350N | |||||||||
| Nhì | 671 | 563 | 220 | 210N | ||||||||||
| 419 | 023 | 222 | ||||||||||||
| Ba | 523 | 509 | 237 | 385 | 100N | |||||||||
| 452 | 403 | 243 | 682 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 807 | 789 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 807 | 789 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 958 | 979 | 147 | 240 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 352 | 533 | 587 | ||||||||||||
| 700 | 239 | 886 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 206 | 121 | 882 | 911 | |||||||||||
| 713 | 393 | 317 | 909 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!