Trực Tiếp
Dò Vé Số Nhanh
Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 26/10/2026

Huế Phú Yên
G8
51
37
G7
431
702
G6
6450
2233
4605
8661
7535
0949
G5
3647
0744
G4
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
G3
86687
47217
46194
53265
G2
44315
73279
G1
08153
00893
ĐB
288017
837628
Đầu Huế Phú Yên
0 05 02
1 15, 17, 17, 18 14, 17, 18
2 28
3 31, 32, 33 35, 37
4 40, 47 44, 46, 49
5 50, 51, 53, 56 56
6 62, 64 61, 61, 65
7 79 79
8 87
9 93, 93, 94
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/10/2026

Huế Phú Yên
G8
88
47
G7
653
638
G6
5974
7248
7876
1514
6502
4181
G5
8687
3369
G4
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
G3
68939
17414
38480
72905
G2
52669
87416
G1
24759
68979
ĐB
317475
425268
Đầu Huế Phú Yên
0 05, 06 02, 05
1 11, 13, 14 14, 15, 16
2 27
3 39 30, 37, 38
4 46, 48 47
5 53, 59 54
6 69 60, 64, 68, 69
7 74, 75, 76 79
8 83, 87, 88 80, 81
9 99
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/10/2026

Huế Phú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
8654
1836
2538
6460
2934
9574
G5
0466
5719
G4
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
G3
31137
30665
78377
67207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
Đầu Huế Phú Yên
0 03 04, 07, 08
1 10, 12, 19
2 29 28
3 34, 36, 37, 38 31, 34
4 40, 43, 43, 48 44, 49
5 50, 54, 56
6 65, 66 60, 61, 61
7 74 74, 77, 78
8 83, 88 86
9

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/10/2026

Huế Phú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
7306
5631
5808
2280
1256
2587
G5
4366
0107
G4
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G3
73217
56441
80504
76581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 06, 08, 09 00, 02, 04, 07
1 16, 17 10, 12, 12, 17
2 24
3 31, 32, 34, 37
4 41, 41 44
5 55 56
6 66 60
7 72, 73
8 82, 89 80, 81, 86, 87
9 98 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 28/09/2026

Huế Phú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
9082
0198
5606
2381
9245
5291
G5
7036
2074
G4
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G3
65148
70997
84968
94724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 00, 01, 06
1 11, 15
2 22 24, 28
3 35, 36, 39 34, 39
4 48 45, 45
5 54, 56 51, 55, 56
6 66 62, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 86 81
9 97, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 21/09/2026

Huế Phú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
9613
1009
4055
8570
6420
5510
G5
9224
1436
G4
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
G3
03575
85066
41132
95816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13, 13, 16 10, 16
2 24 20, 21, 23, 23
3 32, 34, 36
4 41, 43 41, 46
5 54, 55 55
6 66 69
7 75, 75, 76 70, 79
8 88 81
9 90, 90, 92, 97 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 14/09/2026

Huế Phú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
9957
1454
9851
7086
3414
0252
G5
8220
9449
G4
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G3
69188
44700
86446
49392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01 00, 01, 06, 07
1 11, 12, 14
2 20, 25 28
3 31 30, 33
4 45 45, 46, 49
5 50, 51, 51, 54, 56, 57 52
6 64, 67 68
7 71
8 81, 88, 88 86
9 92, 97

XSMT Thứ 2 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:  

- Xổ số Huế

- Xổ số Phú Yên

Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:

- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.

- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.

- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.

- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.

- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.

- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.

- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.

- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.

- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.

- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.

- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.

Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.

Subscribe Xổ Số Của Tui

Dò Kết Quả Theo Ngày