| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
14
|
50
|
66
|
| G7 |
778
|
843
|
744
|
| G6 |
6394
1954
0247
|
4535
3835
5078
|
7699
8469
4721
|
| G5 |
6421
|
9174
|
7242
|
| G4 |
10692
34215
46927
92993
53119
48129
71845
|
85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
|
62307
91798
09559
43811
23682
52990
45011
|
| G3 |
66244
57727
|
69203
12962
|
01301
62146
|
| G2 |
72389
|
08214
|
84117
|
| G1 |
44953
|
56175
|
61832
|
| ĐB |
567326
|
157293
|
523291
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 01, 07 | |
| 1 | 14, 15, 19 | 14 | 11, 11, 17 |
| 2 | 21, 26, 27, 27, 29 | 22 | 21 |
| 3 | 35, 35 | 32 | |
| 4 | 44, 45, 47 | 43, 43, 48 | 42, 44, 46 |
| 5 | 53, 54 | 50 | 59 |
| 6 | 62, 66, 68 | 66, 69 | |
| 7 | 78 | 72, 74, 75, 78 | |
| 8 | 89 | 81 | 82 |
| 9 | 92, 93, 94 | 93 | 90, 91, 98, 99 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 50 | 90 | |
| 1 | 21 | 81 | 01, 11, 11, 21, 91 |
| 2 | 92 | 22, 62, 72 | 32, 42, 82 |
| 3 | 53, 93 | 03, 43, 43, 93 | |
| 4 | 14, 44, 54, 94 | 14, 74 | 44 |
| 5 | 15, 45 | 35, 35, 75 | |
| 6 | 26 | 66 | 46, 66 |
| 7 | 27, 27, 47 | 07, 17 | |
| 8 | 78 | 48, 68, 78 | 98 |
| 9 | 19, 29, 89 | 59, 69, 99 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
58
|
35
|
| G7 |
587
|
376
|
| G6 |
4625
4606
9673
|
8070
3241
0194
|
| G5 |
7725
|
4135
|
| G4 |
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
|
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
|
| G3 |
23603
12203
|
01756
64635
|
| G2 |
35390
|
61216
|
| G1 |
50920
|
10518
|
| ĐB |
756753
|
001370
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03, 03, 06 | |
| 1 | 13, 16, 18 | |
| 2 | 20, 25, 25, 28 | 25 |
| 3 | 31, 38 | 31, 35, 35, 35 |
| 4 | 43 | 41, 43 |
| 5 | 53, 57, 58, 59 | 56 |
| 6 | ||
| 7 | 73 | 70, 70, 75, 76 |
| 8 | 86, 87 | 82, 86 |
| 9 | 90 | 94 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 20, 90 | 70, 70 |
| 1 | 31 | 31, 41 |
| 2 | 82 | |
| 3 | 03, 03, 43, 53, 73 | 13, 43 |
| 4 | 94 | |
| 5 | 25, 25 | 25, 35, 35, 35, 75 |
| 6 | 06, 86 | 16, 56, 76, 86 |
| 7 | 57, 87 | |
| 8 | 28, 38, 58 | 18 |
| 9 | 59 |
| 5GT - 14GT - 15GT - 6GT - 7GT - 8GT | ||||||||||||
| ĐB | 76406 | |||||||||||
| Giải 1 | 23650 | |||||||||||
| Giải 2 | 60738 52745 | |||||||||||
| Giải 3 | 44485 42689 50615 61435 30004 30420 | |||||||||||
| Giải 4 | 9109 5019 9268 2494 | |||||||||||
| Giải 5 | 6524 1687 0357 9642 0185 9078 | |||||||||||
| Giải 6 | 188 567 903 | |||||||||||
| Giải 7 | 34 21 60 89 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 06, 09 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 20, 21, 24 |
| 3 | 34, 35, 38 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 60, 67, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 85, 87, 88, 89, 89 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 20, 50, 60 |
| 1 | 21 |
| 2 | 42 |
| 3 | 03 |
| 4 | 04, 24, 34, 94 |
| 5 | 15, 35, 45, 85, 85 |
| 6 | 06 |
| 7 | 57, 67, 87 |
| 8 | 38, 68, 78, 88 |
| 9 | 09, 19, 89, 89 |
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!